Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拜金女

bài jīn nǚ

拜金女 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 拜金女 trong tiếng Việt

  1. người phụ nữ thực dụng
  2. (tiếng lóng) kẻ đào mỏ
Tra từ liên quan