Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拱坝拱壩

gǒng bà

拱坝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拱坝 trong tiếng Việt

đập vòng cung

Tra từ liên quan