Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
括约肌括約肌

kuò yuē jī

括约肌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 括约肌 trong tiếng Việt

cơ thắt

Tra từ liên quan