拜会拜會 bài huì 拜会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拜会 trong tiếng Việt (thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ; thăm viếng; đến thăm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan