Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拱手相让拱手相讓

gǒng shǒu xiāng ràng

拱手相让 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拱手相让 trong tiếng Việt

nghĩa đen: cúi đầu nhường đường (thành ngữ); nghĩa bóng: sẵn sàng từ bỏ điều gì đó

Tra từ liên quan