Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拭目倾耳拭目傾耳

shì mù qīng ěr

拭目倾耳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拭目倾耳 trong tiếng Việt

theo dõi và lắng nghe chăm chú

Tra từ liên quan