Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拭抹

shì mǒ

拭抹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拭抹 trong tiếng Việt

  1. lau chùi
  2. lao dọn bằng cây lau
Tra từ liên quan