拱 gǒng 拱 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拱 trong tiếng Việt chắp tay chào; vây quanh; uốn cong; đào đất bằng mõm; dạng vòm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan