Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gǒng

拱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拱 trong tiếng Việt

chắp tay chào; vây quanh; uốn cong; đào đất bằng mõm; dạng vòm

Tra từ liên quan