拮据 là gì?
拮据 [jié jū] có nghĩa là khó khăn về tiền bạc; trong cảnh túng quẫn.
Nghĩa của từ 拮据 trong tiếng Việt
- khó khăn về tiền bạc
- trong cảnh túng quẫn
Cách đọc và ghi nhớ 拮据
拮据 được đọc là jié jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khó khăn về tiền bạc; trong cảnh túng quẫn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .