Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拮据

jié jū

拮据 là gì?

拮据 [jié jū] có nghĩa là khó khăn về tiền bạc; trong cảnh túng quẫn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拮据 trong tiếng Việt

  1. khó khăn về tiền bạc
  2. trong cảnh túng quẫn

Cách đọc và ghi nhớ 拮据

拮据 được đọc là jié jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khó khăn về tiền bạc; trong cảnh túng quẫn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan