Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拜祭

bài jì

拜祭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拜祭 trong tiếng Việt

  1. thờ cúng
  2. thực hiện nghi thức tôn giáo
  3. tỏ lòng thành kính (với tổ tiên, v.v.)
Tra từ liên quan