拯救
cứu; cứu hộ
cứu; cứu hộ
拯救 thường mang nghĩa “cứu; cứu hộ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 拯救, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đi cứu binh nhì Ryan (phim 1998)
›拶刑zǎn xíngép ngón tay giữa các thanh (hình phạt tra tấn cổ)
›拶子zǎn zithanh dùng để ép ngón tay (hình phạt tra tấn cổ)
›拶指zǎn zhǐép ngón tay (hình phạt tra tấn cổ)
›拶榨zā zhàbóc lột (công nhân)
›招魂旛zhāo hún fāncờ gọi hồn
›招魂幡zhāo hún fāncờ gọi hồn
›招魂zhāo húngọi hồn người đã chết hoặc đang bệnh nặng; (nghĩa bóng) phục hồi (một hệ thống cũ, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.