Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拜天地

bài tiān dì

拜天地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拜天地 trong tiếng Việt

thờ cúng trời đất; nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trong lễ cưới truyền thống; còn gọi là 拜堂

Tra từ liên quan