拜托 là gì?
拜托 [bài tuō] có nghĩa là nhờ ai đó làm gì; lam ơn!.
Nghĩa của từ 拜托 trong tiếng Việt
- nhờ ai đó làm gì
- lam ơn!
Cách đọc và ghi nhớ 拜托
拜托 được đọc là bài tuō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhờ ai đó làm gì; lam ơn!”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .