拜托
nhờ ai đó làm gì; lam ơn!
nhờ ai đó làm gì; lam ơn!
拜托 thường mang nghĩa “nhờ ai đó làm gì”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 拜托, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chính thức nhận ai đó làm (mẹ nuôi, sư phụ, v.v.)
›拜见bài jiànđến thăm chính thức; gọi để tỏ lòng kính trọng; gặp gỡ cấp trên hoặc người lớn tuổi
›拜访bài fǎngđến thăm; thăm viếng
›拜节bài jiékính viếng trong dịp lễ
›拜科努尔航天发射基地Bài kē nǔ ěr Háng tiān Fā shè Jī dìSân bay vũ trụ Baikonur
›拜谒bài yèthăm viếng trang trọng; thăm hỏi bày tỏ tôn kính; dâng kính (tại đài tưởng niệm, lăng mộ, v.v.)
›拜科努尔Bài kē nǔ ěrBaikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga ở Kazakhstan)
›拜读bài dú(kính trọng) đọc (gì đó)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.