拜认拜認 bài rèn 拜认 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拜认 trong tiếng Việt chính thức nhận ai đó làm (mẹ nuôi, sư phụ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan