Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拜认拜認

bài rèn

拜认 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拜认 trong tiếng Việt

chính thức nhận ai đó làm (mẹ nuôi, sư phụ, v.v.)

Tra từ liên quan