Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拜望

bài wàng

拜望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拜望 trong tiếng Việt

đến thăm để tỏ lòng tôn kính; đến thăm

Tra từ liên quan