拱廊 gǒng láng 拱廊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拱廊 trong tiếng Việt hành lang vòm (tầng có mái vòm phía trên lối đi bên trong gian giữa của nhà thờ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan