Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
钻粉
zuān fěn

cặn từ việc khoan; núi xỉ

Cụm từ
钻故纸堆
zuān gù zhǐ duī

mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ

Thành ngữ
钻机
zuàn jī

máy khoan

Cụm từ
钻坚仰高
zuān jiān yǎng gāo

nghĩa đen: ngẩng lên thì thấy cao hơn; khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu sâu sắc; học hành tỉ mỉ và chăm chỉ

Thành ngữ
钻戒
zuàn jiè

nhẫn kim cương; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
钻劲
zuān jìn

tập trung vào nhiệm vụ

Cụm từ
钻进
zuān jìn

chui vào; đi sâu vào (học tập, công việc, v.v.); chen vào

Cụm từ
钻井
zuān jǐng

khoan (ví dụ: dầu); giếng khoan

Cụm từ
钻井平台
zuān jǐng píng tái

giàn khoan (dầu)

Cụm từ
钻孔
zuān kǒng

khoan lỗ; khoan; lỗ đã khoan

Cụm từ
钻空子
zuān kòng zi

tận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu)

Cụm từ
钻谋
zuān móu

dùng ảnh hưởng để đạt được điều mình muốn; tìm cách vượt qua (đặc biệt là tham nhũng); thành công bằng mọi cách, dù chính đáng hay không

Cụm từ
钻木取火
zuān mù - qǔ huǒ

khoan gỗ lấy lửa

Cụm từ
钻牛角
zuān niú jiǎo

nghĩa đen: mài sừng trâu; nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng; đâm đầu vào tường; việc vô ích; ngõ cụt; xoay quanh chuyện vụn…

Thành ngữ
钻牛角尖
zuān niú jiǎo jiān

nghĩa đen: chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng; đâm đầu vào tường; gắng sức vô ích; ngõ cụt; xem…

Thành ngữ
钻卡
zuàn qiǎ

đầu kẹp mũi khoan

Cụm từ
钻圈
zuān quān

nhảy qua vòng (như trong biểu diễn xiếc)

Cụm từ
攥拳头
zuàn quán tou

nắm chặt tay

Cụm từ
钻石
zuàn shí

kim cương; LT:顆|颗[ke1]

Cụm từ
钻石王老五
zuàn shí wáng lǎo wǔ

người độc thân sáng giá; đối tượng nam hấp dẫn

Cụm từ
组氨酸
zǔ ān suān

histidine (His), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
钻探
zuān tàn

tiến hành khoan thăm dò

Cụm từ
钻探机
zuān tàn jī

máy khoan

Cụm từ
钻头
zuàn tóu

mũi khoan

Cụm từ
钻心
zuān xīn

len lỏi; xâm nhập; đau nhói; không chịu nổi (về đau, ngứa v.v.)

Cụm từ
钻心虫
zuān xīn chóng

côn trùng đục thân; sâu non của ngài mũi dài (Aphomia gullaris hoặc Plodia interpuncuella hoặc Heliothus armigera v.v.), gây hại lớn cho nông nghiệp

Cụm từ
纂修
zuǎn xiū

biên soạn và chỉnh lý; kế thừa và phát triển

Cụm từ
钻压
zuàn yā

áp lực lên mũi khoan

Cụm từ
钻眼
zuān yǎn

khoan lỗ; khoan

Cụm từ
钻研
zuān yán

nghiên cứu tỉ mỉ; đi sâu vào

Cụm từ