Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻机鑽機

zuàn jī

钻机 là gì?

钻机 [zuàn jī] có nghĩa là máy khoan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻机 trong tiếng Việt

máy khoan

Cách đọc và ghi nhớ 钻机

钻机 được đọc là zuàn jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy khoan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan