Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纂修

zuǎn xiū

纂修 là gì?

纂修 [zuǎn xiū] có nghĩa là biên soạn và chỉnh lý; kế thừa và phát triển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纂修 trong tiếng Việt

  1. biên soạn và chỉnh lý
  2. kế thừa và phát triển

Cách đọc và ghi nhớ 纂修

纂修 được đọc là zuǎn xiū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biên soạn và chỉnh lý; kế thừa và phát triển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan