Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻卡鑽卡

zuàn qiǎ

钻卡 là gì?

钻卡 [zuàn qiǎ] có nghĩa là đầu kẹp mũi khoan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻卡 trong tiếng Việt

đầu kẹp mũi khoan

Cách đọc và ghi nhớ 钻卡

钻卡 được đọc là zuàn qiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu kẹp mũi khoan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan