钻卡 là gì?
钻卡 [zuàn qiǎ] có nghĩa là đầu kẹp mũi khoan.
Nghĩa của từ 钻卡 trong tiếng Việt
đầu kẹp mũi khoan
Cách đọc và ghi nhớ 钻卡
钻卡 được đọc là zuàn qiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu kẹp mũi khoan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .