钻空子鑽空子 zuān kòng zi 钻空子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钻空子 trong tiếng Việt tận dụng kẽ hởlợi dụng điểm yếunắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan