Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻空子鑽空子

zuān kòng zi

钻空子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻空子 trong tiếng Việt

  1. tận dụng kẽ hở
  2. lợi dụng điểm yếu
  3. nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu)
Tra từ liên quan