Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻心虫鑽心蟲

zuān xīn chóng

钻心虫 là gì?

钻心虫 [zuān xīn chóng] có nghĩa là côn trùng đục thân; sâu non của ngài mũi dài (Aphomia gullaris hoặc Plodia interpuncuella hoặc Heliothus armigera v.v.), gây hại lớn cho nông nghiệp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻心虫 trong tiếng Việt

  1. côn trùng đục thân
  2. sâu non của ngài mũi dài (Aphomia gullaris hoặc Plodia interpuncuella hoặc Heliothus armigera v.v.), gây hại lớn cho nông nghiệp

Cách đọc và ghi nhớ 钻心虫

钻心虫 được đọc là zuān xīn chóng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “côn trùng đục thân; sâu non của ngài mũi dài (Aphomia gullaris hoặc Plodia interpuncuella hoặc Heliothus armigera v.v.), gây hại lớn cho nông nghiệp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan