组氨酸組氨酸 zǔ ān suān 组氨酸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 组氨酸 trong tiếng Việt histidine (His), một axit amin thiết yếu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan