Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组氨酸組氨酸

zǔ ān suān

组氨酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组氨酸 trong tiếng Việt

histidine (His), một axit amin thiết yếu

Tra từ liên quan