钻压鑽壓 zuàn yā 钻压 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钻压 trong tiếng Việt áp lực lên mũi khoan 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan