Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻压鑽壓

zuàn yā

钻压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻压 trong tiếng Việt

áp lực lên mũi khoan

Tra từ liên quan