Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
租债
zū zhài

tiền thuê và nợ

Cụm từ
族长
zú zhǎng

trưởng tộc

Cụm từ
组长
zǔ zhǎng

tổ trưởng

Cụm từ
组织
zǔ zhī

tổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô; (dệt may) cách dệt; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
阻值
zǔ zhí

giá trị số của trở kháng điện

Cụm từ
阻止
zǔ zhǐ

ngăn chặn; ngăn cản

Cụm từ
阻滞
zǔ zhì

bị tắc nghẽn; bị bồi lấp

Cụm từ
组织胺
zǔ zhī àn

histamine

Cụm từ
组织胞浆菌病
zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng

bệnh nấm histoplasma

Cụm từ
足智多谋
zú zhì duō móu

thông thái; nhiều mưu lược

Cụm từ
组织法
zǔ zhī fǎ

luật tổ chức

Cụm từ
组织浆霉菌病
zǔ zhī jiāng méi jūn bìng

bệnh nấm histoplasma

Cụm từ
组织委员会
zǔ zhī wěi yuán huì

ủy ban tổ chức; viết tắt thành 組委|组委

Viết tắt
组织学
zǔ zhī xué

mô học

Cụm từ
组织者
zǔ zhī zhě

người tổ chức

Cụm từ
诅咒
zǔ zhòu

nguyền rủa

Cụm từ
族诛
zú zhū

hành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)

Cụm từ
组装
zǔ zhuāng

lắp ráp; ghép lại

Cụm từ
组装厂
zǔ zhuāng chǎng

nhà máy lắp ráp

Cụm từ
租子
zū zi

tiền thuê

Cụm từ
组字
zǔ zì

cấu tạo từ

Cụm từ
祖宗
zǔ zōng

tổ tiên; tổ tông

Cụm từ
足足
zú zú

đầy đủ; không ít hơn; lên đến; cực kỳ

Cụm từ
祖祖辈辈
zǔ zǔ bèi bèi

qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác

Cụm từ