钻戒鑽戒 zuàn jiè 钻戒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钻戒 trong tiếng Việt nhẫn kim cương; LT:隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan