钻探 là gì?
钻探 [zuān tàn] có nghĩa là tiến hành khoan thăm dò.
Nghĩa của từ 钻探 trong tiếng Việt
tiến hành khoan thăm dò
Cách đọc và ghi nhớ 钻探
钻探 được đọc là zuān tàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiến hành khoan thăm dò”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .