Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻探鑽探

zuān tàn

钻探 là gì?

钻探 [zuān tàn] có nghĩa là tiến hành khoan thăm dò.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻探 trong tiếng Việt

tiến hành khoan thăm dò

Cách đọc và ghi nhớ 钻探

钻探 được đọc là zuān tàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiến hành khoan thăm dò”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan