Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻进鑽進

zuān jìn

钻进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻进 trong tiếng Việt

chui vào; đi sâu vào (học tập, công việc, v.v.); chen vào

Tra từ liên quan