钻进鑽進 zuān jìn 钻进 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钻进 trong tiếng Việt chui vào; đi sâu vào (học tập, công việc, v.v.); chen vào 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan