Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻粉鑽粉

zuān fěn

钻粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻粉 trong tiếng Việt

cặn từ việc khoan; núi xỉ

Tra từ liên quan