钻谋鑽謀
钻谋 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 钻谋 trong tiếng Việt
dùng ảnh hưởng để đạt được điều mình muốn; tìm cách vượt qua (đặc biệt là tham nhũng); thành công bằng mọi cách, dù chính đáng hay không
dùng ảnh hưởng để đạt được điều mình muốn; tìm cách vượt qua (đặc biệt là tham nhũng); thành công bằng mọi cách, dù chính đáng hay không