Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻谋鑽謀

zuān móu

钻谋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻谋 trong tiếng Việt

dùng ảnh hưởng để đạt được điều mình muốn; tìm cách vượt qua (đặc biệt là tham nhũng); thành công bằng mọi cách, dù chính đáng hay không

Tra từ liên quan