钻井平台 là gì?
钻井平台 [zuān jǐng píng tái] có nghĩa là giàn khoan (dầu).
Nghĩa của từ 钻井平台 trong tiếng Việt
giàn khoan (dầu)
Cách đọc và ghi nhớ 钻井平台
钻井平台 được đọc là zuān jǐng píng tái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giàn khoan (dầu)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .