Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻牛角鑽牛角

zuān niú jiǎo

钻牛角 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻牛角 trong tiếng Việt

nghĩa đen: mài sừng trâu; nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng; đâm đầu vào tường; việc vô ích; ngõ cụt; xoay quanh chuyện vụn vặt; giống thành ngữ 鑽牛角尖|钻牛角尖

Tra từ liên quan