Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻眼鑽眼

zuān yǎn

钻眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻眼 trong tiếng Việt

khoan lỗ; khoan

Tra từ liên quan