Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻坚仰高鑽堅仰高

zuān jiān yǎng gāo

钻坚仰高 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻坚仰高 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ngẩng lên thì thấy cao hơn; khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu sâu sắc; học hành tỉ mỉ và chăm chỉ

Tra từ liên quan