Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
油画
yóu huà

tranh sơn dầu

Cụm từ
油花
yóu huā

mảng mỡ nổi trên bề mặt chất lỏng; giảo hoạt và phóng đãng

Cụm từ
邮花
yóu huā

(phương ngữ) tem (bưu chính)

Cụm từ
有话快说
yǒu huà kuài shuō

nói nhanh đi!

Cụm từ
忧患
yōu huàn

khổ đau; đau khổ; gian khổ

Cụm từ
鼬獾
yòu huān

chồn bạc má

Cụm từ
有话要说
yǒu huà yào shuō

nói ra suy nghĩ của mình

Cụm từ
油乎乎
yóu hū hū

nhờn

Cụm từ
优惠
yōu huì

ưu đãi; điều kiện thuận lợi; đối xử ưu đãi; giá giảm

Cụm từ
幽会
yōu huì

cuộc hẹn hò của những người đang yêu; cuộc gặp gỡ bí mật

Cụm từ
邮汇
yóu huì

gửi tiền qua bưu điện; chuyển tiền qua bưu điện

Cụm từ
优惠贷款
yōu huì dài kuǎn

khoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm

Cụm từ
油灰刀
yóu huī dāo

dao trét bột

Cụm từ
优惠券
yōu huì quàn

phiếu giảm giá

Cụm từ
幽魂
yōu hún

hồn ma; linh hồn (của người chết)

Cụm từ
油荤
yóu hūn

món ăn thịt

Cụm từ
有荤有素
yǒu hūn yǒu sù

bao gồm cả thịt và rau

Cụm từ
诱惑
yòu huò

lôi cuốn; dụ dỗ; kích thích; hấp dẫn

Cụm từ
有活力
yǒu huó lì

tràn đầy năng lượng; sức sống

Cụm từ
又及
yòu jí

Tái bút; P.S

Cụm từ
幽寂
yōu jì

(nơi chốn) hẻo lánh và yên tĩnh

Cụm từ
有机
yǒu jī

hữu cơ

Cụm từ
油鸡
yóu jī

một loại gà

Cụm từ
游击
yóu jī

chiến tranh du kích

Cụm từ
游记
yóu jì

ghi chép du lịch

Cụm từ
邮寄
yóu jì

gửi thư; gửi qua bưu điện

Cụm từ
酉鸡
yǒu jī

Năm Dậu, năm con Gà (ví dụ: 2005)

Cụm từ
有加
yǒu jiā

hết sức (đặt sau động từ hoặc tính từ)

Cụm từ
油价
yóu jià

giá dầu (dầu mỏ)

Cụm từ
尤加利
yóu jiā lì

cây bạch đàn (từ mượn)

Cụm từ