Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
邮费
yóu fèi

bưu phí

Cụm từ
有份
yǒu fèn

có phần (trách nhiệm,...); có liên quan; dính líu

Cụm từ
有风
yǒu fēng

có gió

Cụm từ
幽浮
yōu fú

UFO (từ mượn); vật thể bay không xác định; phi thuyền

Cụm từ
有福
yǒu fú

được ban phước

Cụm từ
幽浮迷
yōu fú mí

(Đài Loan) người đam mê UFO

Cụm từ
有福同享,有祸同当
yǒu fú tóng xiǎng , yǒu huò tóng dāng

Cùng hưởng phúc, cùng chịu hoạ (thành ngữ); dù tốt hay xấu

Thành ngữ
有福同享,有难同当
yǒu fú tóng xiǎng , yǒu nàn tóng dāng

Cùng hưởng phúc, cùng chịu nạn (thành ngữ); dù tốt hay xấu

Thành ngữ
有夫之妇
yǒu fū zhī fù

phụ nữ đã kết hôn

Cụm từ
有妇之夫
yǒu fù zhī fū

người đàn ông đã kết hôn

Cụm từ
有感而发
yǒu gǎn ér fā

(thành ngữ) nói từ trái tim

Thành ngữ
油橄榄
yóu gǎn lǎn

cây ô liu (Olea europaea)

Cụm từ
油膏
yóu gāo

dầu xoa

Cụm từ
有搞头
yǒu gǎo tou

(thông tục) đáng để làm; có khả năng có kết quả tốt

Cụm từ
优格
yōu gé

sữa chua (từ mượn)

Cụm từ
有攻击性
yǒu gōng jī xìng

gây khó chịu

Cụm từ
尤诟
yóu gòu

xấu hổ; nhục nhã

Cụm từ
有够
yǒu gòu

rất; cực kỳ

Cụm từ
油垢
yóu gòu

vết bẩn dầu mỡ

Cụm từ
邮购
yóu gòu

mua qua bưu điện; đặt hàng qua thư

Cụm từ
有钩绦虫
yǒu gōu tāo chóng

sán dây (Taenia solium)

Cụm từ
幽谷
yōu gǔ

thung lũng sâu

Cụm từ
诱拐
yòu guǎi

bắt cóc

Cụm từ
有怪莫怪
yǒu guài mò guài

xin đừng phật ý; đừng để bụng

Cụm từ
诱拐者
yòu guǎi zhě

kẻ bắt cóc

Cụm từ
攸关
yōu guān

có tầm quan trọng lớn

Cụm từ
有关
yǒu guān

có liên quan đến; liên quan đến; có quan hệ đến; liên quan; về việc

Cụm từ
油罐车
yóu guàn chē

xe bồn chở dầu; xe bồn chở nhiên liệu

Cụm từ
油光
yóu guāng

bóng loáng; lấp lánh; sáng bóng (do nhờn); trơn; trơn nhờn; dầu mỡ

Cụm từ
游逛
yóu guàng

đi tham quan; dành thời gian rảnh rỗi đi dạo quanh

Cụm từ