Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油画油畫

yóu huà

油画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油画 trong tiếng Việt

tranh sơn dầu

Tra từ liên quan