Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油灰刀

yóu huī dāo

油灰刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油灰刀 trong tiếng Việt

dao trét bột

Tra từ liên quan