Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
有机化学
yǒu jī huà xué

hóa học hữu cơ

Cụm từ
有机可乘
yǒu jī kě chéng

có cơ hội để tận dụng (thành ngữ)

Thành ngữ
有机磷
yǒu jī lín

phốt phát hữu cơ

Cụm từ
有机磷毒剂
yǒu jī lín dú jì

tác nhân phospho hữu cơ

Cụm từ
有机磷酸酯类
yǒu jī lín suān zhǐ lèi

hợp chất organophosphate

Cụm từ
友尽
yǒu jìn

(tiếng lóng Internet) kết thúc tình bạn; hết bạn!

Ngôn ngữ mạng
尤金
Yóu jīn

Eugene (tên)

Cụm từ
幽禁
yōu jìn

quản thúc tại gia; bỏ tù

Cụm từ
有劲
yǒu jìn

mạnh mẽ; năng động; thú vị; vui vẻ

Cụm từ
幽径
yōu jìng

con đường hẻo lánh

Cụm từ
幽静
yōu jìng

yên tĩnh; hiu quạnh; biệt lập; thanh bình

Cụm từ
油井
yóu jǐng

giếng dầu

Cụm từ
由径
yóu jìng

đi theo con đường hẹp

Cụm từ
有精神病
yǒu jīng shén bìng

bị tâm thần

Cụm từ
有惊无险
yǒu jīng wú xiǎn

sợ nhiều hơn là hại (thành ngữ); vượt qua trải nghiệm đáng sợ mà không gặp rủi ro

Thành ngữ
尤金·塞尔南
Yóu jīn · Sài ěr nán

Eugene Cernan (1934-), phi hành gia Mỹ trong sứ mệnh Apollo 10 và Apollo 17, "người cuối cùng trên mặt trăng"

Cụm từ
有机体
yǒu jī tǐ

sinh vật

Cụm từ
有机土
yǒu jī tǔ

đất hữu cơ (phân loại đất)

Cụm từ
悠久
yōu jiǔ

lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)

Cụm từ
有机物
yǒu jī wù

chất hữu cơ; vật chất hữu cơ

Cụm từ
游击战
yóu jī zhàn

chiến tranh du kích

Cụm từ
忧惧
yōu jù

lo sợ; sợ hãi

Cụm từ
有局
yǒu jú

dễ bị tổn thương (trong bài bridge)

Cụm từ
邮局
yóu jú

bưu điện; LT:家[jia1],個|个[ge4]

Cụm từ
有决心
yǒu jué xīn

quyết tâm

Cụm từ
友军
yǒu jūn

lực lượng thân thiện; đồng minh

Cụm từ
尤坎
Yóu kǎn

Rjukan (thành phố ở Na Uy)

Cụm từ
尤卡坦
Yóu kǎ tǎn

Yucatan (tỉnh của Mexico)

Cụm từ
尤卡坦半岛
Yóu kǎ tǎn Bàn dǎo

Bán đảo Yucatan (Mexico)

Cụm từ
游客
yóu kè

khách du lịch; du khách; (trò chơi trực tuyến) người chơi khách

Cụm từ