Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邮花郵花

yóu huā

邮花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邮花 trong tiếng Việt

(phương ngữ) tem (bưu chính)

Tra từ liên quan