Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油价油價

yóu jià

油价 là gì?

油价 [yóu jià] có nghĩa là giá dầu (dầu mỏ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油价 trong tiếng Việt

giá dầu (dầu mỏ)

Cách đọc và ghi nhớ 油价

油价 được đọc là yóu jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá dầu (dầu mỏ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan