Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
油加利
yóu jiā lì

biến thể của 尤加利[you2 jia1 li4]

Cụm từ
诱奸
yòu jiān

dụ dỗ hoặc lừa gạt (quan hệ tình dục)

Cụm từ
邮件
yóu jiàn

thư từ; bưu phẩm; email

Cụm từ
邮简
yóu jiǎn

giấy viết thư (tương tự aerogram nhưng không nhất thiết gửi bằng đường hàng không)

Cụm từ
有肩膀
yǒu jiān bǎng

có trách nhiệm; đáng tin cậy

Cụm từ
右江
Yòu jiāng

khu Youjiang của thành phố Baise 百色市[Bai3 se4 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
右江区
Yòu jiāng qū

khu Youjiang của thành phố Baise 百色市[Bai3 se4 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
由俭入奢易,由奢入俭难
yóu jiǎn rù shē yì , yóu shē rù jiǎn nán

(thành ngữ) dễ từ tiết kiệm sang xa hoa; ngược lại thì không dễ

Thành ngữ
右箭头
yòu jiàn tóu

mũi tên chỉ sang phải

Cụm từ
右箭头键
yòu jiàn tóu jiàn

phím mũi tên phải (trên bàn phím)

Cụm từ
油尖旺
Yóu jiān wàng

khu Yau Tsim Mong của Cửu Long, Hồng Kông

Cụm từ
有鉴于此
yǒu jiàn yú cǐ

xét thấy điều này; để đạt được mục tiêu này

Cụm từ
优角
yōu jiǎo

góc phản xạ

Cụm từ
幼教
yòu jiào

giáo dục mầm non; viết tắt của 幼兒教育|幼儿教育[you4 er2 jiao4 yu4]

Viết tắt
有教无类
yǒu jiào wú lèi

giáo dục cho mọi người, không phân biệt xuất thân

Cụm từ
有教无类法
Yǒu jiào wú lèi fǎ

Đạo luật Không trẻ em nào bị bỏ lại phía sau, Mỹ 2001

Cụm từ
有价证券
yǒu jià zhèng quàn

(tài chính) chứng khoán có thể giao dịch

Cụm từ
有价值
yǒu jià zhí

có giá trị

Cụm từ
有机玻璃
yǒu jī bō li

kính plexiglass

Cụm từ
有机氮
yǒu jī dàn

nitơ hữu cơ

Cụm từ
游击队
yóu jī duì

đội du kích

Cụm từ
有界
yǒu jiè

bị chặn

Cụm từ
有节
yǒu jié

phân đoạn

Cụm từ
有解
yǒu jiě

(về một vấn đề, phương trình, v.v.) có lời giải; có thể giải được

Cụm từ
游街
yóu jiē

bêu ai đó trên phố; diễu hành hoặc diễu qua các con phố

Cụm từ
游街示众
yóu jiē shì zhòng

bêu riếu (tù nhân) trên phố

Cụm từ
有借有还,再借不难
yǒu jiè yǒu huán , zài jiè bù nán

trả lại đúng hạn, lần sau mượn không khó (thành ngữ)

Thành ngữ
有节制
yǒu jié zhì

điều độ; vừa phải; kiềm chế

Cụm từ
有机分子
yǒu jī fēn zǐ

phân tử hữu cơ

Cụm từ
有机化合物
yǒu jī huà hé wù

hợp chất hữu cơ

Cụm từ