Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽会幽會

yōu huì

幽会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽会 trong tiếng Việt

cuộc hẹn hò của những người đang yêu; cuộc gặp gỡ bí mật

Tra từ liên quan