Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼬獾

yòu huān

鼬獾 là gì?

鼬獾 [yòu huān] có nghĩa là chồn bạc má.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼬獾 trong tiếng Việt

chồn bạc má

Cách đọc và ghi nhớ 鼬獾

鼬獾 được đọc là yòu huān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồn bạc má”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan