Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油乎乎

yóu hū hū

油乎乎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油乎乎 trong tiếng Việt

nhờn

Tra từ liên quan