Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邮寄郵寄

yóu jì

邮寄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邮寄 trong tiếng Việt

gửi thư; gửi qua bưu điện

Tra từ liên quan