诱惑
lôi cuốn; dụ dỗ; kích thích; hấp dẫn
lôi cuốn; dụ dỗ; kích thích; hấp dẫn
诱惑 thường mang nghĩa “lôi cuốn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 诱惑, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nguyên nhân; yếu tố kích thích; động cơ; sự thúc đẩy
›诱使yòu shǐdụ dỗ; vào bẫy; lừa làm; gợi nhắc; kích thích; mời gọi; cám dỗ
›诱人yòu rénhấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc
›诱发yòu fāgây ra; khiến cho; kích thích; kích hoạt
›诱导yòu dǎodẫn dắt; khuyến khích; cung cấp hướng dẫn; (y học, hóa học) cảm ứng
›诱食剂yòu shí jìchất dẫn dụ ăn
›诱拐yòu guǎibắt cóc
›诱奸yòu jiāndụ dỗ hoặc lừa gạt (quan hệ tình dục)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.