Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邮汇郵匯

yóu huì

邮汇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邮汇 trong tiếng Việt

gửi tiền qua bưu điện; chuyển tiền qua bưu điện

Tra từ liên quan