邮汇郵匯 yóu huì 邮汇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 邮汇 trong tiếng Việt gửi tiền qua bưu điện; chuyển tiền qua bưu điện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan