优惠
ưu đãi; điều kiện thuận lợi; đối xử ưu đãi; giá giảm
ưu đãi; điều kiện thuận lợi; đối xử ưu đãi; giá giảm
优惠 thường mang nghĩa “ưu đãi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 优惠 cùng cụm 优惠券 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phiếu giảm giá
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vé giảm giá (ví dụ: cho sinh viên)
›优惠券yōu huì quànphiếu giảm giá
›优待券yōu dài quànphiếu giảm giá; vé mời
›优待yōu dàiđối xử ưu đãi; dành sự ưu đãi
›优惠贷款yōu huì dài kuǎnkhoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm
›优厚yōu hòuhậu hĩnh, rộng rãi (lương, đãi ngộ)
›优于yōu yúvượt trội hơn
›优尼科Yōu ní kēUnocal (công ty dầu khí Mỹ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.