Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酉鸡酉雞

yǒu jī

酉鸡 là gì?

酉鸡 [yǒu jī] có nghĩa là Năm Dậu, năm con Gà (ví dụ: 2005).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酉鸡 trong tiếng Việt

Năm Dậu, năm con Gà (ví dụ: 2005)

Cách đọc và ghi nhớ 酉鸡

酉鸡 được đọc là yǒu jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Năm Dậu, năm con Gà (ví dụ: 2005)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan